Gumi (구미): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Guri(Guri Traditional Market) (구리) | 08:35 | 17:55 | 4 | 25,600 won |
| Dong Seoul (동서울) | 06:30 | 18:50 | 12 | 26,400 won |
| Mokpo (목포) | 10:30 | 14:40 | 2 | 39,900 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 06:40 | 20:30 | 18 | 27,800 won |
| Uijeongbu (의정부) | 08:35 | 17:55 | 4 | 29,100 won |
| Hwanggan (황간) | 07:20 | 17:20 | 3 | 6,100 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.