Gumi (구미) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 09:40 | Cao cấp | 27,800 won |
| 07:20 | 10:20 | Cao cấp | 27,800 won |
| 08:10 | 11:10 | Cao cấp | 27,800 won |
| 09:00 | 12:00 | Cao cấp | 27,800 won |
| 09:50 | 12:50 | Cao cấp | 27,800 won |
| 10:40 | 13:40 | Hạng sang | 34,300 won |
| 11:30 | 14:30 | Cao cấp | 27,800 won |
| 12:20 | 15:20 | Cao cấp | 27,800 won |
| 13:10 | 16:10 | Cao cấp | 27,800 won |
| 14:00 | 17:00 | Cao cấp | 27,800 won |
| 14:50 | 17:50 | Cao cấp | 27,800 won |
| 15:30 | 18:30 | Hạng sang | 34,300 won |
| 16:20 | 19:20 | Cao cấp | 27,800 won |
| 17:20 | 20:20 | Cao cấp | 27,800 won |
| 18:10 | 21:10 | Cao cấp | 27,800 won |
| 19:00 | 22:00 | Cao cấp | 27,800 won |
| 19:50 | 22:50 | Cao cấp | 27,800 won |
| 20:30 | 23:30 | Hạng sang | 34,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.