Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Gimhae (김해): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:35 |
| Số chuyến | 5 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:40 | 11:20 | Hạng sang | 40,700 won |
| 10:50 | 14:30 | Cao cấp | 31,300 won |
| 14:00 | 17:40 | Hạng sang | 40,700 won |
| 15:45 | 19:25 | Cao cấp | 31,300 won |
| 18:35 | 22:15 | Cao cấp | 31,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.