Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành

Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Goyangbaekseok (고양백석)08:0019:10628,500 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))06:1022:30368,600 won
Daejeon Complex (대전복합)06:3022:302512,200 won
Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리))06:3022:302510,900 won
Dongdaegu Station (동대구)06:3019:30723,100 won
Dong Seoul (동서울)06:0022:051718,200 won
Busan (부산)06:4022:201330,100 won
Seodaegu (서대구)06:3019:30723,100 won
Seosan (서산)07:1018:20417,800 won
Seongnam (성남)06:1022:001516,000 won
Central City (Seoul) (센트럴시티(서울))05:0024:009016,400 won
Osan (오산)08:1015:10319,000 won
Ulsan (울산)07:5018:40533,000 won
Incheon (인천)06:0022:101726,200 won
Jeongan (정안)06:5020:30727,300 won
Haemi (해미)07:1018:20416,400 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.