Naju (나주) → Busan Sasang (부산사상): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 16:05 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:05 | 12:00 | Cao cấp | 35,600 won |
| 10:05 | 14:00 | Cao cấp | 35,600 won |
| 13:35 | 17:30 | Cao cấp | 35,600 won |
| 16:05 | 20:00 | Cao cấp | 35,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.