Seongnam (성남) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 15 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:30 | Cao cấp | 23,300 won |
| 07:30 | 10:00 | Cao cấp | 23,300 won |
| 08:30 | 11:00 | Tốc hành thường | 16,000 won |
| 09:30 | 12:00 | Hạng sang | 30,200 won |
| 10:50 | 13:20 | Cao cấp | 23,300 won |
| 11:40 | 14:10 | Cao cấp | 23,300 won |
| 12:50 | 15:20 | Cao cấp | 23,300 won |
| 14:00 | 16:30 | Hạng sang | 30,200 won |
| 15:10 | 17:40 | Cao cấp | 23,300 won |
| 16:20 | 18:50 | Cao cấp | 23,300 won |
| 17:20 | 19:50 | Cao cấp | 23,300 won |
| 18:20 | 20:50 | Tốc hành thường | 16,000 won |
| 19:20 | 21:50 | Hạng sang | 30,200 won |
| 20:20 | 22:50 | Cao cấp | 23,300 won |
| 22:00 | 00:30 | Cao cấp ban đêm | 27,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.