Seongnam (성남) → Masan (마산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:00 |
| Số chuyến | 5 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:30 | 12:20 | Cao cấp | 39,100 won |
| 10:00 | 13:50 | Cao cấp | 39,100 won |
| 15:30 | 19:20 | Cao cấp | 39,100 won |
| 18:00 | 21:50 | Cao cấp | 39,100 won |
| 19:00 | 22:50 | Cao cấp | 39,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.