Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Gumi (구미): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:10 |
| Số chuyến | 24 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 09:05 | Cao cấp | 27,800 won |
| 07:05 | 10:05 | Cao cấp | 27,800 won |
| 07:55 | 10:55 | Cao cấp | 27,800 won |
| 08:45 | 11:45 | Cao cấp | 27,800 won |
| 09:35 | 12:35 | Cao cấp | 27,800 won |
| 10:25 | 13:25 | Hạng sang | 34,300 won |
| 11:15 | 14:15 | Cao cấp | 27,800 won |
| 12:00 | 15:00 | Cao cấp | 27,800 won |
| 12:55 | 15:55 | Cao cấp | 27,800 won |
| 13:45 | 16:45 | Cao cấp | 27,800 won |
| 14:30 | 17:30 | Cao cấp | 27,800 won |
| 15:25 | 18:25 | Hạng sang | 34,300 won |
| 16:15 | 19:15 | Cao cấp | 27,800 won |
| 17:05 | 20:05 | Cao cấp | 27,800 won |
| 17:20 | 20:20 | Cao cấp | 27,800 won |
| 17:50 | 20:50 | Cao cấp | 27,800 won |
| 18:30 | 21:30 | Cao cấp | 27,800 won |
| 18:55 | 21:55 | Cao cấp | 27,800 won |
| 19:10 | 22:10 | Cao cấp | 27,800 won |
| 19:30 | 22:30 | Cao cấp | 27,800 won |
| 20:00 | 23:00 | Cao cấp | 27,800 won |
| 20:30 | 23:30 | Cao cấp | 27,800 won |
| 22:05 | 01:05 | Hạng sang ban đêm | 41,100 won |
| 22:10 | 01:10 | Cao cấp ban đêm | 33,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.