Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Yangyang (양양): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:30 |
| Số chuyến | 35 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 07:30 | 09:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 08:20 | 10:20 | Tốc hành thường | 16,700 won |
| 09:10 | 11:10 | Hạng sang | 28,200 won |
| 09:30 | 11:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 10:10 | 12:10 | Cao cấp | 21,700 won |
| 10:20 | 12:20 | Cao cấp | 21,700 won |
| 10:50 | 12:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 11:10 | 13:10 | Cao cấp | 21,700 won |
| 11:30 | 13:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 11:50 | 13:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 12:30 | 14:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 13:00 | 15:00 | Hạng sang | 28,200 won |
| 13:10 | 15:10 | Cao cấp | 21,700 won |
| 13:20 | 15:20 | Tốc hành thường | 16,700 won |
| 14:00 | 16:00 | Hạng sang | 28,200 won |
| 14:30 | 16:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 14:40 | 16:40 | Cao cấp | 21,700 won |
| 15:10 | 17:10 | Cao cấp | 21,700 won |
| 15:20 | 17:20 | Cao cấp | 21,700 won |
| 15:25 | 17:25 | Cao cấp | 21,700 won |
| 16:30 | 18:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 17:30 | 19:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 18:00 | 20:00 | Cao cấp | 21,700 won |
| 18:20 | 20:20 | Tốc hành thường | 16,700 won |
| 18:30 | 20:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 19:30 | 21:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 20:00 | 22:00 | Hạng sang | 28,200 won |
| 20:40 | 22:40 | Cao cấp | 21,700 won |
| 20:50 | 22:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 22:20 | 00:20 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
| 22:40 | 00:40 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
| 23:00 | 01:00 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
| 23:20 | 01:20 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
| 23:30 | 01:30 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.