Yangyang (양양) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:20 |
| Số chuyến | 29 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 07:50 | 09:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 08:40 | 10:40 | Tốc hành thường | 16,700 won |
| 09:50 | 11:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 10:40 | 12:40 | Cao cấp | 21,700 won |
| 11:50 | 13:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 12:50 | 14:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 13:20 | 15:20 | Hạng sang | 28,200 won |
| 13:30 | 15:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 13:40 | 15:40 | Tốc hành thường | 16,700 won |
| 14:20 | 16:20 | Hạng sang | 28,200 won |
| 14:30 | 16:30 | Hạng sang | 28,200 won |
| 14:50 | 16:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 15:30 | 17:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 15:40 | 17:40 | Cao cấp | 21,700 won |
| 16:30 | 18:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 16:50 | 18:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 17:50 | 19:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 18:20 | 20:20 | Cao cấp | 21,700 won |
| 18:40 | 20:40 | Tốc hành thường | 16,700 won |
| 19:30 | 21:30 | Cao cấp | 21,700 won |
| 19:50 | 21:50 | Cao cấp | 21,700 won |
| 20:00 | 22:00 | Cao cấp | 21,700 won |
| 20:20 | 22:20 | Hạng sang | 28,200 won |
| 20:40 | 22:40 | Cao cấp | 21,700 won |
| 21:00 | 23:00 | Cao cấp | 21,700 won |
| 22:30 | 00:30 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
| 22:50 | 00:50 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
| 23:20 | 01:20 | Cao cấp ban đêm | 26,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.