Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:10 | 19:50 | 13 | 13,400 won |
| Dongdaegu Station (동대구) | 10:25 | 18:30 | 2 | 19,300 won |
| Busan (부산) | 10:25 | 18:30 | 2 | 31,200 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 05:00 | 24:00 | 76 | 12,600 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.