Yuseongbokap (유성복합) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Yuseongbokap (유성복합) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:00
Chuyến cuối24:00
Số chuyến76
Thời gian di chuyển1 giờ 50 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:0006:50Cao cấp18,400 won
06:0007:50Cao cấp18,400 won
06:2508:15Cao cấp18,400 won
07:0008:50Hạng sang23,900 won
07:1509:05Cao cấp18,400 won
07:3009:20Tốc hành thường12,600 won
07:4509:35Cao cấp18,400 won
08:0009:50Hạng sang23,900 won
08:1510:05Cao cấp18,400 won
08:2510:15Cao cấp18,400 won
08:3510:25Cao cấp18,400 won
08:4510:35Cao cấp18,400 won
08:5010:40Cao cấp18,400 won
09:0010:50Hạng sang23,900 won
09:1011:00Cao cấp18,400 won
09:2011:10Cao cấp18,400 won
09:3011:20Cao cấp18,400 won
09:4011:30Hạng sang23,900 won
09:4511:35Cao cấp18,400 won
10:0011:50Hạng sang23,900 won
10:1012:00Cao cấp18,400 won
10:2012:10Cao cấp18,400 won
10:3512:25Cao cấp18,400 won
10:4512:35Cao cấp18,400 won
11:0012:50Hạng sang23,900 won
11:1513:05Cao cấp18,400 won
11:4013:30Cao cấp18,400 won
11:4513:35Cao cấp18,400 won
12:0013:50Hạng sang23,900 won
12:1014:00Cao cấp18,400 won
12:4014:30Cao cấp18,400 won
13:0014:50Hạng sang23,900 won
13:1515:05Cao cấp18,400 won
13:2515:15Cao cấp18,400 won
13:3015:20Tốc hành thường12,600 won
13:3015:20Cao cấp18,400 won
13:5515:45Hạng sang23,900 won
14:0015:50Hạng sang23,900 won
14:1516:05Cao cấp18,400 won
14:3516:25Cao cấp18,400 won
14:4516:35Cao cấp18,400 won
15:0016:50Hạng sang23,900 won
15:0516:55Cao cấp18,400 won
15:1017:00Cao cấp18,400 won
15:2017:10Cao cấp18,400 won
15:2517:15Cao cấp18,400 won
15:3017:20Tốc hành thường12,600 won
15:4517:35Cao cấp18,400 won
16:0017:50Hạng sang23,900 won
16:1018:00Cao cấp18,400 won
16:1518:05Cao cấp18,400 won
16:3018:20Cao cấp18,400 won
16:4518:35Cao cấp18,400 won
17:0018:50Hạng sang23,900 won
17:1519:05Cao cấp18,400 won
17:3019:20Cao cấp18,400 won
17:4519:35Cao cấp18,400 won
18:0019:50Hạng sang23,900 won
18:0519:55Cao cấp18,400 won
18:1020:00Cao cấp18,400 won
18:2020:10Cao cấp18,400 won
18:4520:35Cao cấp18,400 won
18:5020:40Cao cấp18,400 won
19:0020:50Hạng sang23,900 won
19:1021:00Cao cấp18,400 won
19:1521:05Cao cấp18,400 won
19:3021:20Cao cấp18,400 won
19:3021:20Tốc hành thường12,600 won
19:4521:35Cao cấp18,400 won
19:5521:45Cao cấp18,400 won
20:0021:50Hạng sang23,900 won
20:2022:10Cao cấp18,400 won
20:3522:25Cao cấp18,400 won
20:4022:30Cao cấp18,400 won
22:0023:50Hạng sang ban đêm28,600 won
24:0001:50Cao cấp ban đêm22,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.