Changwon (창원): lịch Xe khách liên tỉnh

Changwon (창원): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Geoje (거제(고현))07:4020:00816,600 won
Geochang (거창)09:4012:10214,700 won
Gohansabukgongyeong (고한사북공영)07:5016:30245,600 won
Namhae (남해)06:4019:00513,300 won
Daegu Seobu (대구서부)06:4020:101412,900 won
Daejeon Complex (대전복합)08:0020:00825,600 won
Busan Dongbu (Nopo) (부산동부)07:1019:40138,000 won
Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상))06:2024:30685,200 won
Busanhaeundae (부산해운대)06:0023:30368,100 won
Bucheon (부천)08:3023:00544,800 won
Samcheonpo (삼천포)06:1021:001010,400 won
Andong (안동)08:0014:20222,900 won
Ansanteomineol (안산터미널)06:3023:301043,900 won
Yeosu (여수)09:4517:40319,500 won
Ulsan (울산)06:3021:201011,000 won
Wonju (원주)07:4011:50234,500 won
Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널)00:2023:201253,900 won
Jangseungpo (장승포)14:2017:20219,700 won
Jinju (진주)06:5021:00157,000 won
Cheongju (청주)10:0019:30323,300 won
Tongyeongteomineol (통영터미널)07:3018:20711,900 won
Pohang (포항)07:2020:101021,100 won
Haman (함안)19:5019:5011,600 won
Hapcheon (합천)09:5509:55112,400 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.