Changwon (창원) → Busanhaeundae (부산해운대): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:30 |
| Số chuyến | 36 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:20 | Thường | 8,100 won |
| 06:30 | 07:50 | Thường | 8,100 won |
| 07:00 | 08:20 | Thường | 8,100 won |
| 07:30 | 08:50 | Thường | 8,100 won |
| 08:00 | 09:20 | Thường | 8,100 won |
| 08:30 | 09:50 | Thường | 8,100 won |
| 09:00 | 10:20 | Thường | 8,100 won |
| 09:30 | 10:50 | Thường | 8,100 won |
| 10:00 | 11:20 | Thường | 8,100 won |
| 10:30 | 11:50 | Thường | 8,100 won |
| 11:00 | 12:20 | Thường | 8,100 won |
| 11:40 | 13:00 | Thường | 8,100 won |
| 12:10 | 13:30 | Thường | 8,100 won |
| 12:40 | 14:00 | Thường | 8,100 won |
| 13:20 | 14:40 | Thường | 8,100 won |
| 13:40 | 15:00 | Thường | 8,100 won |
| 14:10 | 15:30 | Thường | 8,100 won |
| 14:40 | 16:00 | Thường | 8,100 won |
| 15:00 | 16:20 | Thường | 8,100 won |
| 15:20 | 16:40 | Thường | 8,100 won |
| 15:40 | 17:00 | Thường | 8,100 won |
| 16:00 | 17:20 | Thường | 8,100 won |
| 16:20 | 17:40 | Thường | 8,100 won |
| 16:40 | 18:00 | Thường | 8,100 won |
| 17:10 | 18:30 | Thường | 8,100 won |
| 17:40 | 19:00 | Thường | 8,100 won |
| 18:00 | 19:20 | Thường | 8,100 won |
| 18:20 | 19:40 | Thường | 8,100 won |
| 18:50 | 20:10 | Thường | 8,100 won |
| 19:20 | 20:40 | Thường | 8,100 won |
| 20:00 | 21:20 | Thường | 8,100 won |
| 20:50 | 22:10 | Thường | 8,100 won |
| 21:30 | 22:50 | Thường | 8,100 won |
| 22:10 | 23:30 | Thường ban đêm | 8,900 won |
| 22:40 | 00:00 | Thường ban đêm | 8,900 won |
| 23:30 | 00:50 | Thường ban đêm | 8,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.