Dong Seoul (동서울) → Incheon (인천): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 08:30 | Thường | 6,200 won |
| 08:20 | 09:30 | Thường | 6,200 won |
| 09:10 | 10:20 | Thường | 6,200 won |
| 09:40 | 10:50 | Thường | 6,200 won |
| 10:10 | 11:20 | Thường | 6,200 won |
| 10:40 | 11:50 | Thường | 6,200 won |
| 11:20 | 12:30 | Thường | 6,200 won |
| 12:00 | 13:10 | Thường | 6,200 won |
| 12:40 | 13:50 | Thường | 6,200 won |
| 13:30 | 14:40 | Thường | 6,200 won |
| 14:30 | 15:40 | Thường | 6,200 won |
| 15:10 | 16:20 | Thường | 6,200 won |
| 15:40 | 16:50 | Thường | 6,200 won |
| 16:10 | 17:20 | Thường | 6,200 won |
| 16:40 | 17:50 | Thường | 6,200 won |
| 17:30 | 18:40 | Thường | 6,200 won |
| 18:00 | 19:10 | Thường | 6,200 won |
| 18:50 | 20:00 | Thường | 6,200 won |
| 19:40 | 20:50 | Thường | 6,200 won |
| 20:20 | 21:30 | Thường | 6,200 won |
| 21:00 | 22:10 | Thường | 6,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.