Incheon (인천) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:00 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:05 | Thường | 6,200 won |
| 06:10 | 07:35 | Thường | 6,200 won |
| 06:35 | 08:00 | Thường | 6,200 won |
| 07:10 | 08:35 | Thường | 6,200 won |
| 07:40 | 09:05 | Thường | 6,200 won |
| 08:10 | 09:35 | Thường | 6,200 won |
| 08:50 | 10:15 | Thường | 6,200 won |
| 09:30 | 10:55 | Thường | 6,200 won |
| 10:30 | 11:55 | Thường | 6,200 won |
| 11:10 | 12:35 | Thường | 6,200 won |
| 12:00 | 13:25 | Thường | 6,200 won |
| 12:40 | 14:05 | Thường | 6,200 won |
| 13:10 | 14:35 | Thường | 6,200 won |
| 13:40 | 15:05 | Thường | 6,200 won |
| 14:40 | 16:05 | Thường | 6,200 won |
| 15:10 | 16:35 | Thường | 6,200 won |
| 15:50 | 17:15 | Thường | 6,200 won |
| 16:30 | 17:55 | Thường | 6,200 won |
| 17:30 | 18:55 | Thường | 6,200 won |
| 18:20 | 19:45 | Thường | 6,200 won |
| 19:00 | 20:25 | Thường | 6,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.