Gimhae (김해) → Masan (마산): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:30 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 35 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 07:45 | Thường | 3,700 won |
| 07:35 | 08:10 | Thường | 3,700 won |
| 09:00 | 09:35 | Thường | 3,700 won |
| 09:30 | 10:05 | Thường | 3,700 won |
| 10:30 | 11:05 | Thường | 3,700 won |
| 11:30 | 12:05 | Thường | 3,700 won |
| 12:00 | 12:35 | Thường | 3,700 won |
| 13:00 | 13:35 | Thường | 3,700 won |
| 14:00 | 14:35 | Thường | 3,700 won |
| 15:00 | 15:35 | Thường | 3,700 won |
| 15:30 | 16:05 | Thường | 3,700 won |
| 16:30 | 17:05 | Thường | 3,700 won |
| 16:45 | 17:20 | Thường | 3,700 won |
| 17:40 | 18:15 | Thường | 3,700 won |
| 18:20 | 18:55 | Thường | 3,700 won |
| 19:10 | 19:45 | Thường | 3,700 won |
| 20:30 | 21:05 | Thường | 3,700 won |
| 21:30 | 22:05 | Thường | 3,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.