Gochang (고창) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 45 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:25 | Cao cấp | 7,000 won |
| 07:25 | 08:10 | Cao cấp | 7,000 won |
| 08:05 | 08:50 | Cao cấp | 7,000 won |
| 08:25 | 09:25 | Thường | 5,400 won |
| 08:45 | 09:30 | Cao cấp | 7,000 won |
| 09:25 | 10:10 | Cao cấp | 7,000 won |
| 10:05 | 10:50 | Cao cấp | 7,000 won |
| 10:50 | 11:35 | Cao cấp | 7,000 won |
| 11:40 | 12:25 | Cao cấp | 7,000 won |
| 12:30 | 13:15 | Cao cấp | 7,000 won |
| 13:20 | 14:05 | Cao cấp | 7,000 won |
| 14:10 | 14:55 | Cao cấp | 7,000 won |
| 15:00 | 15:45 | Cao cấp | 7,000 won |
| 15:50 | 16:35 | Cao cấp | 7,000 won |
| 16:40 | 17:25 | Cao cấp | 7,000 won |
| 17:30 | 18:15 | Cao cấp | 7,000 won |
| 17:50 | 18:50 | Thường | 5,400 won |
| 18:10 | 18:55 | Cao cấp | 7,000 won |
| 18:45 | 19:30 | Cao cấp | 7,000 won |
| 19:20 | 20:05 | Cao cấp | 7,000 won |
| 20:00 | 20:45 | Cao cấp | 7,000 won |
| 20:30 | 21:15 | Cao cấp | 7,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.