Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Gochang (고창): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:20 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 41 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:35 | 07:16 | Cao cấp | 7,000 won |
| 07:05 | 08:15 | Thường | 5,000 won |
| 07:10 | 07:51 | Cao cấp | 7,000 won |
| 07:45 | 08:26 | Cao cấp | 7,000 won |
| 08:25 | 09:06 | Cao cấp | 7,000 won |
| 09:05 | 09:46 | Cao cấp | 7,000 won |
| 09:45 | 10:26 | Cao cấp | 7,000 won |
| 10:30 | 11:11 | Cao cấp | 7,000 won |
| 11:20 | 12:01 | Cao cấp | 7,000 won |
| 12:10 | 12:51 | Cao cấp | 7,000 won |
| 13:00 | 13:41 | Cao cấp | 7,000 won |
| 13:55 | 14:36 | Cao cấp | 7,000 won |
| 14:40 | 15:21 | Cao cấp | 7,000 won |
| 15:25 | 16:06 | Cao cấp | 7,000 won |
| 16:10 | 16:51 | Cao cấp | 7,000 won |
| 16:30 | 17:40 | Thường | 5,000 won |
| 16:55 | 17:36 | Cao cấp | 7,000 won |
| 17:40 | 18:21 | Cao cấp | 7,000 won |
| 18:20 | 19:01 | Cao cấp | 7,000 won |
| 19:00 | 19:41 | Cao cấp | 7,000 won |
| 19:40 | 20:21 | Cao cấp | 7,000 won |
| 20:20 | 21:01 | Cao cấp | 7,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.