Masan (마산): lịch Xe khách liên tỉnh

Masan (마산): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gayajugong(Haman) (가야주공(함안))07:4021:4062,600 won
Gangneung (강릉)09:0016:00252,900 won
Gwangyang (광양)09:1509:15113,900 won
Gunbuk (군북)15:5015:5024,100 won
Gunsan (군산)08:0015:40326,100 won
Gimcheon (김천)16:0016:001
Bugok (부곡)06:4017:4045,200 won
Busan Dongbu (Nopo) (부산동부)05:5023:20246,600 won
Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상))06:0024:15704,700 won
Ulsan (울산)06:0022:201410,000 won
Uiryeong (의령)07:1020:50126,100 won
Jeonjusioeteomineol (전주시외터미널)07:1417:42718,900 won
Jinju(Busangyotong) (진주(부산교통))06:2522:00266,400 won
Pohang (포항)07:1020:001120,100 won
Hapcheon (합천)11:5018:20211,200 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.