Suncheon (순천): lịch Xe khách liên tỉnh
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 06:10 | 22:00 | 24 | 9,200 won |
| Gurye (구례) | 06:45 | 20:55 | 14 | 5,700 won |
| Narodo (나로도) | 07:05 | 16:55 | 2 | 15,200 won |
| Nokdong (녹동) | 07:30 | 22:10 | 20 | 12,300 won |
| Nokdongsinhang (녹동신항) | 06:45 | 06:45 | 1 | 12,600 won |
| Mokpo (목포) | 08:44 | 17:20 | 5 | 12,500 won |
| Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상)) | 07:10 | 20:00 | 8 | 17,000 won |
| Suncheonbukbu (순천북부) | 21:59 | 23:59 | 2 | 1,900 won |
| Yeosu (여수) | 06:05 | 22:10 | 50 | 5,400 won |
| Wando (완도) | 09:55 | 19:30 | 4 | 25,300 won |
| Jinju(Gyeongjeon) (진주(경전)) | 09:00 | 19:40 | 5 | 8,900 won |
| Haenam (해남) | 06:40 | 14:00 | 2 | 18,000 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.