Suncheon (순천) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 24 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 37 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:47 | Cao cấp | 12,000 won |
| 07:10 | 08:53 | Thường | 9,200 won |
| 07:40 | 09:17 | Cao cấp | 12,000 won |
| 09:40 | 11:17 | Cao cấp | 12,000 won |
| 10:20 | 11:57 | Cao cấp | 12,000 won |
| 11:30 | 13:07 | Hạng sang | 14,400 won |
| 12:10 | 13:47 | Cao cấp | 12,000 won |
| 12:30 | 14:07 | Thường | 9,200 won |
| 12:50 | 14:27 | Cao cấp | 12,000 won |
| 13:30 | 15:07 | Cao cấp | 12,000 won |
| 14:10 | 15:47 | Cao cấp | 12,000 won |
| 14:50 | 16:27 | Cao cấp | 12,000 won |
| 15:20 | 16:57 | Cao cấp | 12,000 won |
| 15:50 | 17:27 | Cao cấp | 12,000 won |
| 16:20 | 17:57 | Thường | 9,200 won |
| 16:50 | 18:27 | Hạng sang | 14,400 won |
| 17:20 | 18:57 | Cao cấp | 12,000 won |
| 17:45 | 19:22 | Cao cấp | 12,000 won |
| 18:20 | 19:57 | Hạng sang | 14,400 won |
| 18:50 | 20:27 | Cao cấp | 12,000 won |
| 19:20 | 20:57 | Cao cấp | 12,000 won |
| 20:00 | 21:37 | Cao cấp | 12,000 won |
| 21:00 | 22:37 | Cao cấp | 12,000 won |
| 22:00 | 23:36 | Cao cấp ban đêm | 14,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.