Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách liên tỉnh

Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gongju (공주)07:5722:00144,200 won
Gunsan (군산)10:3519:30411,800 won
Geumsan (금산)06:3019:5075,400 won
Nonsan (논산)11:5016:1025,500 won
Dong Seoul (동서울)06:1021:002818,700 won
Boryeong (보령)08:1719:131013,300 won
Bucheon (부천)17:5017:50120,600 won
Seosan (서산)08:2919:45310,500 won
Seongnam (성남)06:0021:001717,100 won
Sejongsi (세종시)16:0516:0512,400 won
Suwonteomineol (수원터미널)06:3018:10615,600 won
Asan (아산(온양))18:4018:4019,300 won
Yesan (예산)07:2119:3348,900 won
Yongin (용인)09:3018:30421,100 won
Incheon (인천)06:0019:201014,600 won
Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널)03:2016:051530,100 won
Jeonjusioeteomineol (전주시외터미널)13:1521:00310,100 won
Cheonan (천안)06:5021:30176,500 won
Cheongyang (청양)17:2118:25210,300 won
Cheongju (청주)07:2018:4045,600 won
Cheongjugonghang (청주공항)05:1017:0057,100 won
Chungbukyeoksindosi (충북혁신도시)07:0020:35814,700 won
Taean (태안)13:1713:17111,000 won
Hongseong (홍성)07:0015:40510,500 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.