Changhua → Nangang: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Changhua → Nangang: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:4422:2819
Thứ Ba · 2026-10-0606:4422:2819
Thứ Tư · 2026-10-0706:4422:2819
Thứ Năm · 2026-10-0806:4422:2819
Thứ Sáu · 2026-10-1606:4422:2820
Thứ Bảy · 2026-10-1706:4422:2819
Chủ nhật · 2026-10-1806:4422:4325
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 870
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
130207:4208:551 giờ 13 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
132217:4118:551 giờ 14 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
130207:4208:551 giờ 13 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
132217:4118:551 giờ 14 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
130207:4208:551 giờ 13 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
132217:4118:551 giờ 14 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
130207:4208:551 giờ 13 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
132217:4118:551 giờ 14 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
130207:4208:551 giờ 13 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
132016:4117:551 giờ 14 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
132820:4121:551 giờ 14 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
131011:4112:551 giờ 14 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
132016:4117:551 giờ 14 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:4407:551 giờ 11 phút
80207:1308:401 giờ 27 phút
80608:2409:501 giờ 26 phút
81009:2410:501 giờ 26 phút
81410:2411:501 giờ 26 phút
81811:2412:501 giờ 26 phút
131011:4112:551 giờ 14 phút
82212:2413:501 giờ 26 phút
82613:2414:501 giờ 26 phút
83014:2415:501 giờ 26 phút
83415:2416:501 giờ 26 phút
131815:4116:551 giờ 14 phút
83816:2417:501 giờ 26 phút
132016:4117:551 giờ 14 phút
84217:2418:501 giờ 26 phút
84618:2419:501 giờ 26 phút
132418:4119:551 giờ 14 phút
85019:2420:501 giờ 26 phút
132619:4120:551 giờ 14 phút
85420:2421:501 giờ 26 phút
132820:4121:551 giờ 14 phút
85821:2422:501 giờ 26 phút
133021:4222:551 giờ 13 phút
86222:2823:551 giờ 27 phút
133622:4300:05 (Ngày hôm sau)1 giờ 22 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức