Nangang → Changhua: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Nangang → Changhua: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:1521:4520
Thứ Ba · 2026-10-0606:1521:4520
Thứ Tư · 2026-10-0706:1521:4520
Thứ Năm · 2026-10-0806:1521:4521
Thứ Sáu · 2026-10-1606:1521:4521
Thứ Bảy · 2026-10-1706:1521:4523
Chủ nhật · 2026-10-1806:1521:4518
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 870
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:421 giờ 27 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
130507:5009:051 giờ 15 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
131110:5012:051 giờ 15 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
132115:5017:051 giờ 15 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4522:591 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:441 giờ 29 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
130507:5009:051 giờ 15 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
130708:5010:051 giờ 15 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
132115:5017:051 giờ 15 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4522:591 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:441 giờ 29 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
130507:5009:051 giờ 15 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
130708:5010:051 giờ 15 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
132115:5017:051 giờ 15 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4522:591 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:441 giờ 29 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
130507:5009:051 giờ 15 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
130708:5010:051 giờ 15 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
130909:5011:051 giờ 15 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
132115:5017:051 giờ 15 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4522:591 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:441 giờ 29 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
130507:5009:051 giờ 15 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
130708:5010:051 giờ 15 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
130909:5011:051 giờ 15 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
132718:5020:051 giờ 15 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4522:591 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:421 giờ 27 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
130507:5009:051 giờ 15 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
130708:5010:051 giờ 15 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
130909:5011:051 giờ 15 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
131311:5013:051 giờ 15 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
131713:5015:051 giờ 15 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
132115:5017:051 giờ 15 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4523:001 giờ 15 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1507:441 giờ 29 phút
80507:0008:271 giờ 27 phút
80908:0009:271 giờ 27 phút
81309:0010:271 giờ 27 phút
81710:0011:271 giờ 27 phút
82111:0012:271 giờ 27 phút
82512:0013:271 giờ 27 phút
82913:0014:271 giờ 27 phút
83314:0015:271 giờ 27 phút
83715:0016:271 giờ 27 phút
84116:0017:271 giờ 27 phút
84517:0018:271 giờ 27 phút
84918:0019:271 giờ 27 phút
85319:0020:271 giờ 27 phút
85720:0021:271 giờ 27 phút
133120:5022:051 giờ 15 phút
86121:0022:271 giờ 27 phút
33321:4523:001 giờ 15 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức