Miaoli: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Miaoli: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Thứ Hai · 2026-10-05

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0022
Taipei06:2423:0022
Banqiao06:2423:0022
Taoyuan06:2423:0022
Hsinchu06:2423:0022
Taichung07:1323:4321
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Thứ Ba · 2026-10-06

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0022
Taipei06:2423:0022
Banqiao06:2423:0022
Taoyuan06:2423:0022
Hsinchu06:2423:0022
Taichung07:1323:4321
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Thứ Tư · 2026-10-07

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0022
Taipei06:2423:0022
Banqiao06:2423:0022
Taoyuan06:2423:0022
Hsinchu06:2423:0022
Taichung07:1323:4321
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Thứ Năm · 2026-10-08

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0023
Taipei06:2423:0023
Banqiao06:2423:0023
Taoyuan06:2423:0023
Hsinchu06:2423:0023
Taichung07:1323:4322
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Thứ Sáu · 2026-10-16

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0025
Taipei06:2423:0025
Banqiao06:2423:0025
Taoyuan06:2423:0025
Hsinchu06:2423:0025
Taichung07:1323:4327
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Thứ Bảy · 2026-10-17

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0021
Taipei06:2423:0021
Banqiao06:2423:0021
Taoyuan06:2423:0021
Hsinchu06:2423:0021
Taichung07:1323:4321
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Chủ nhật · 2026-10-18

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:2423:0028
Taipei06:2423:0028
Banqiao06:2423:0028
Taoyuan06:2423:0028
Hsinchu06:2423:0028
Taichung07:1323:4326
Changhua07:1321:5816
Yunlin07:1321:5816
Chiayi07:1321:5816
Tainan07:1321:5816
Zuoying07:1321:5816

Danh sách ga

Lịch trình chính thức