Nangang → Chiayi: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Nangang → Chiayi: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:1522:0549
Thứ Ba · 2026-10-0606:1522:0548
Thứ Tư · 2026-10-0706:1522:0548
Thứ Năm · 2026-10-0806:1522:0551
Thứ Sáu · 2026-10-1606:1522:0552
Thứ Bảy · 2026-10-1706:1522:0554
Chủ nhật · 2026-10-1806:1522:0548
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 1,120
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
130507:5009:281 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
131110:5012:281 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
163111:1012:481 giờ 38 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
132115:5017:281 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
130507:5009:281 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
130708:5010:281 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
132115:5017:281 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
130507:5009:281 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
130708:5010:281 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
132115:5017:281 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
130507:5009:281 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
130708:5010:281 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
130909:5011:281 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
163111:1012:481 giờ 38 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
132115:5017:281 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
168520:1021:481 giờ 38 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
130507:5009:281 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
130708:5010:281 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
130909:5011:281 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
163111:1012:481 giờ 38 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
132718:5020:281 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
168520:1021:481 giờ 38 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
169121:1022:481 giờ 38 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
160707:1008:481 giờ 38 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
130507:5009:281 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
130708:5010:281 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
130909:5011:281 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
163111:1012:481 giờ 38 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
131311:5013:281 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
131713:5015:281 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
132115:5017:281 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
168520:1021:481 giờ 38 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:1508:091 giờ 54 phút
60306:4008:181 giờ 38 phút
80507:0008:541 giờ 54 phút
60907:3509:131 giờ 38 phút
80908:0009:541 giờ 54 phút
61308:1009:481 giờ 38 phút
61508:3510:131 giờ 38 phút
81309:0010:541 giờ 54 phút
61909:1010:481 giờ 38 phút
62109:3511:131 giờ 38 phút
81710:0011:541 giờ 54 phút
62510:1011:481 giờ 38 phút
62710:3512:131 giờ 38 phút
82111:0012:541 giờ 54 phút
163111:1012:481 giờ 38 phút
63311:3513:131 giờ 38 phút
82512:0013:541 giờ 54 phút
63712:1013:481 giờ 38 phút
63912:3514:131 giờ 38 phút
82913:0014:541 giờ 54 phút
64313:1014:481 giờ 38 phút
64513:3515:131 giờ 38 phút
83314:0015:541 giờ 54 phút
64914:1015:481 giờ 38 phút
65114:3516:131 giờ 38 phút
83715:0016:541 giờ 54 phút
65515:1016:481 giờ 38 phút
65715:3517:131 giờ 38 phút
84116:0017:541 giờ 54 phút
66116:1017:481 giờ 38 phút
66316:3518:131 giờ 38 phút
84517:0018:541 giờ 54 phút
66717:1018:481 giờ 38 phút
66917:3519:131 giờ 38 phút
84918:0019:541 giờ 54 phút
67318:1019:481 giờ 38 phút
67518:3520:131 giờ 38 phút
85319:0020:541 giờ 54 phút
67919:1020:481 giờ 38 phút
68119:3521:131 giờ 38 phút
85720:0021:541 giờ 54 phút
168520:1021:481 giờ 38 phút
68720:3522:131 giờ 38 phút
133120:5022:281 giờ 38 phút
86121:0022:541 giờ 54 phút
69321:3023:081 giờ 38 phút
33321:4523:221 giờ 37 phút
29522:0523:291 giờ 24 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức