Zuoying: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Zuoying: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Thứ Hai · 2026-10-05

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1070
Taipei05:5022:1071
Banqiao06:1522:1067
Taoyuan05:5021:5548
Hsinchu06:1521:5545
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5572
Changhua05:5022:5520
Yunlin05:5022:5520
Chiayi05:5022:5550
Tainan05:5022:5558

Thứ Ba · 2026-10-06

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1067
Taipei05:5022:1068
Banqiao06:1522:1064
Taoyuan05:5021:5547
Hsinchu06:1521:5544
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5569
Changhua05:5022:5520
Yunlin05:5022:5520
Chiayi05:5022:5549
Tainan05:5022:5555

Thứ Tư · 2026-10-07

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1067
Taipei05:5022:1068
Banqiao06:1522:1064
Taoyuan05:5021:5547
Hsinchu06:1521:5544
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5569
Changhua05:5022:5520
Yunlin05:5022:5520
Chiayi05:5022:5549
Tainan05:5022:5555

Thứ Năm · 2026-10-08

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1070
Taipei05:5022:1071
Banqiao06:1522:1067
Taoyuan05:5021:5549
Hsinchu06:1521:5546
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5572
Changhua05:5022:5520
Yunlin05:5022:5520
Chiayi05:5022:5551
Tainan05:5022:5558

Thứ Sáu · 2026-10-16

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1077
Taipei05:5022:1078
Banqiao06:1522:1073
Taoyuan05:5021:5551
Hsinchu06:1521:5547
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5579
Changhua05:5022:5521
Yunlin05:5022:5521
Chiayi05:5022:5553
Tainan05:5022:5565

Thứ Bảy · 2026-10-17

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1069
Taipei05:5022:1070
Banqiao06:1522:1067
Taoyuan05:5021:5549
Hsinchu06:1521:5546
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5571
Changhua05:5022:5520
Yunlin05:5022:5520
Chiayi05:5022:5550
Tainan05:5022:5557

Chủ nhật · 2026-10-18

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang05:5022:1083
Taipei05:5022:1084
Banqiao06:1522:1075
Taoyuan05:5021:5555
Hsinchu06:1521:5546
Miaoli06:1521:3016
Taichung05:5022:5585
Changhua05:5022:5526
Yunlin05:5022:5526
Chiayi05:5022:5556
Tainan05:5022:5571

Danh sách ga

Lịch trình chính thức