Ahwa (아화): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:15 | 19:54 | 7 | 37 phút |
| Yeongju (영주) | 08:57 | 17:07 | 2 | 1 giờ 35 phút |
| Bujeon (부전) | 10:26 | 18:38 | 3 | 1 giờ 52 phút |
| Jecheon (제천) | 08:57 | 17:07 | 2 | 2 giờ 16 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 08:57 | 17:07 | 2 | 3 giờ 49 phút |
| Gangneung (강릉) | 07:03 | 12:50 | 2 | 4 giờ 10 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.