Ahwa (아화) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 11:17 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 20 phút | 25,300 won |
| 17:07 | 19:23 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 16 phút | 25,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 11:17 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 20 phút | 25,300 won |
| 17:07 | 19:23 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 16 phút | 25,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.