Jecheon (제천) → Ahwa (아화): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 10:24 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 10 phút | 25,300 won |
| 16:29 | 18:37 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 8 phút | 25,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 10:24 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 10 phút | 25,300 won |
| 16:29 | 18:37 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 8 phút | 25,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.