Andong (안동) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 09:24 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 50 phút | 27,700 won |
| 08:31 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 3 phút | 27,700 won |
| 09:16 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 4 phút | 27,700 won |
| 11:12 | 13:01 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 49 phút | 27,700 won |
| 13:26 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 1 phút | 27,700 won |
| 15:11 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 49 phút | 27,700 won |
| 16:13 | 18:04 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 51 phút | 27,700 won |
| 16:36 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 2 phút | 27,700 won |
| 17:31 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 59 phút | 27,700 won |
| 18:38 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 58 phút | 27,700 won |
| 20:56 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 58 phút | 27,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 09:24 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 50 phút | 27,700 won |
| 08:31 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 3 phút | 27,700 won |
| 09:16 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 4 phút | 27,700 won |
| 13:26 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 1 phút | 27,700 won |
| 15:11 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 49 phút | 27,700 won |
| 15:46 | 17:35 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 49 phút | 27,700 won |
| 16:13 | 18:04 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 51 phút | 27,700 won |
| 16:36 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 2 phút | 27,700 won |
| 17:31 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 59 phút | 27,700 won |
| 18:38 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 58 phút | 27,700 won |
| 20:56 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 58 phút | 27,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.