Andong (안동) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Andong (안동) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:01
Chuyến cuối (Ngày thường)21:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0108:08KTX-Eum 7022 giờ 7 phút27,700 won
07:0609:47ITX-Maum 16122 giờ 41 phút27,700 won
07:5509:57KTX-Eum 7042 giờ 2 phút27,700 won
10:0211:58KTX-Eum 7061 giờ 56 phút27,700 won
10:1312:56ITX-Maum 16022 giờ 43 phút27,700 won
11:0713:07KTX-Eum 7082 giờ 0 phút27,700 won
12:0114:11KTX-Eum 7102 giờ 10 phút27,700 won
14:0316:04KTX-Eum 7122 giờ 1 phút27,700 won
14:3017:06ITX-Maum 16142 giờ 36 phút27,700 won
15:2017:19KTX-Eum 7141 giờ 59 phút27,700 won
16:4318:49KTX-Eum 7162 giờ 6 phút27,700 won
18:1420:15KTX-Eum 7182 giờ 1 phút27,700 won
18:2220:56ITX-Maum 16042 giờ 34 phút27,700 won
21:0722:58KTX-Eum 7201 giờ 51 phút27,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0108:08KTX-Eum 7022 giờ 7 phút27,700 won
07:0609:47ITX-Maum 16122 giờ 41 phút27,700 won
07:5509:57KTX-Eum 7042 giờ 2 phút27,700 won
10:0211:58KTX-Eum 7061 giờ 56 phút27,700 won
10:1312:56ITX-Maum 16022 giờ 43 phút27,700 won
11:0713:07KTX-Eum 7082 giờ 0 phút27,700 won
12:0114:11KTX-Eum 7102 giờ 10 phút27,700 won
14:0316:04KTX-Eum 7122 giờ 1 phút27,700 won
14:3017:06ITX-Maum 16142 giờ 36 phút27,700 won
15:2017:19KTX-Eum 7141 giờ 59 phút27,700 won
16:4218:49KTX-Eum 7162 giờ 7 phút27,700 won
18:1420:15KTX-Eum 7182 giờ 1 phút27,700 won
18:2220:56ITX-Maum 16042 giờ 34 phút27,700 won
18:3221:11Mugunghwa 45422 giờ 39 phút27,700 won
19:1821:13KTX-Eum 7821 giờ 55 phút27,700 won
21:0722:58KTX-Eum 7201 giờ 51 phút27,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.