Andong (안동) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:01 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 2 giờ 30 phút | 29,300 won |
| 07:55 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 24 phút | 29,300 won |
| 11:07 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 21 phút | 29,300 won |
| 12:01 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 32 phút | 29,300 won |
| 15:20 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 21 phút | 29,300 won |
| 16:43 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 30 phút | 29,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:01 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 2 giờ 30 phút | 29,300 won |
| 07:55 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 24 phút | 29,300 won |
| 11:07 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 21 phút | 29,300 won |
| 12:01 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 32 phút | 29,300 won |
| 15:20 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 21 phút | 29,300 won |
| 16:42 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 31 phút | 29,300 won |
| 18:32 | 21:42 | Mugunghwa 4542 | 3 giờ 10 phút | 29,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.