Andong (안동) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:31 | 10:20 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 49 phút | 26,100 won |
| 09:16 | 12:00 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 44 phút | 26,100 won |
| 13:26 | 15:10 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 44 phút | 26,100 won |
| 16:36 | 18:23 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 47 phút | 26,100 won |
| 17:31 | 20:10 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 39 phút | 26,100 won |
| 20:56 | 22:39 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 43 phút | 26,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:31 | 10:20 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 49 phút | 26,100 won |
| 09:16 | 12:00 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 44 phút | 26,100 won |
| 13:26 | 15:10 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 44 phút | 26,100 won |
| 16:36 | 18:23 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 47 phút | 26,100 won |
| 17:31 | 20:10 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 39 phút | 26,100 won |
| 20:56 | 22:39 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 43 phút | 26,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.