Anyang (안양) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 25 phút | 21,700 won |
| 06:49 | 09:38 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 49 phút | 21,700 won |
| 07:49 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 31 phút | 21,700 won |
| 07:58 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 11 phút | 21,700 won |
| 18:46 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 28 phút | 21,700 won |
| 21:05 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 3 giờ 25 phút | 21,700 won |
| 21:44 | 00:38 | Mugunghwa 1471 | 2 giờ 54 phút | 21,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 25 phút | 21,700 won |
| 06:49 | 09:38 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 49 phút | 21,700 won |
| 07:49 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 31 phút | 21,700 won |
| 07:58 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 11 phút | 21,700 won |
| 18:46 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 28 phút | 21,700 won |
| 21:05 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 3 giờ 25 phút | 21,700 won |
| 21:44 | 00:38 | Mugunghwa 1471 | 2 giờ 54 phút | 21,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.