Iksan (익산) → Anyang (안양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 08:40 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 25 phút | 21,700 won |
| 05:30 | 08:28 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 58 phút | 21,700 won |
| 08:39 | 11:35 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 56 phút | 21,700 won |
| 20:24 | 23:16 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 52 phút | 21,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 08:40 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 25 phút | 21,700 won |
| 05:30 | 08:28 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 58 phút | 21,700 won |
| 08:39 | 11:35 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 56 phút | 21,700 won |
| 20:24 | 23:16 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 52 phút | 21,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.