Anyang (안양) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 07:40 | Mugunghwa 1172 | 24 phút | 4,800 won |
| 08:20 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 27 phút | 4,800 won |
| 09:53 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 27 phút | 4,800 won |
| 12:10 | 12:36 | Mugunghwa 1182 | 26 phút | 2,600 won |
| 17:47 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 23 phút | 4,800 won |
| 19:54 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 27 phút | 4,800 won |
| 23:28 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 26 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:20 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 27 phút | 4,800 won |
| 09:53 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 27 phút | 4,800 won |
| 12:10 | 12:36 | Mugunghwa 1182 | 26 phút | 2,600 won |
| 17:47 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 23 phút | 4,800 won |
| 19:01 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 24 phút | 4,800 won |
| 19:54 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 27 phút | 4,800 won |
| 23:28 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 26 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.