Seoul (서울) → Anyang (안양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 06:59 | Mugunghwa 1151 | 22 phút | 4,800 won |
| 07:54 | 08:19 | Mugunghwa 1155 | 25 phút | 4,800 won |
| 17:02 | 17:24 | Mugunghwa 1171 | 22 phút | 4,800 won |
| 18:48 | 19:11 | Mugunghwa 1173 | 23 phút | 4,800 won |
| 19:31 | 19:56 | ITX-Saemaeul 1121 | 25 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 06:59 | Mugunghwa 1151 | 22 phút | 4,800 won |
| 07:54 | 08:19 | Mugunghwa 1155 | 25 phút | 4,800 won |
| 17:02 | 17:24 | Mugunghwa 1171 | 22 phút | 4,800 won |
| 19:31 | 19:56 | ITX-Saemaeul 1121 | 25 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.