Asan (아산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 27 phút | 9,400 won |
| 08:14 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 22 phút | 9,400 won |
| 09:23 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 20 phút | 9,400 won |
| 10:25 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 18 phút | 9,400 won |
| 11:20 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 11:57 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 1 giờ 19 phút | 9,400 won |
| 14:19 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 29 phút | 9,400 won |
| 15:02 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 16:32 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 1 giờ 19 phút | 9,400 won |
| 17:34 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 25 phút | 9,400 won |
| 19:21 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 18 phút | 9,400 won |
| 20:15 | 21:36 | ITX-Maum 1222 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 20:35 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 26 phút | 9,400 won |
| 21:27 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 22:35 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 20 phút | 9,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 27 phút | 9,400 won |
| 08:14 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 22 phút | 9,400 won |
| 09:23 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 20 phút | 9,400 won |
| 10:25 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 18 phút | 9,400 won |
| 11:20 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 11:57 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 1 giờ 19 phút | 9,400 won |
| 14:19 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 29 phút | 9,400 won |
| 15:02 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 16:32 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 1 giờ 19 phút | 9,400 won |
| 17:34 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 25 phút | 9,400 won |
| 18:14 | 19:27 | Saemaeul 2552 | 1 giờ 13 phút | 9,400 won |
| 19:21 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 18 phút | 9,400 won |
| 20:15 | 21:36 | ITX-Maum 1222 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 20:35 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 26 phút | 9,400 won |
| 21:27 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 1 giờ 21 phút | 9,400 won |
| 22:35 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 20 phút | 9,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.