Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Asan (아산): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Asan (아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)20:43
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3206:54Mugunghwa 12711 giờ 22 phút9,400 won
06:1807:41Mugunghwa 12731 giờ 23 phút9,400 won
06:5008:04ITX-Maum 12211 giờ 14 phút9,400 won
07:2408:49Mugunghwa 12751 giờ 25 phút9,400 won
09:1410:36Saemaeul 12011 giờ 22 phút9,400 won
10:3311:52Mugunghwa 12771 giờ 19 phút9,400 won
12:3313:50Saemaeul 12031 giờ 17 phút9,400 won
12:5314:12Mugunghwa 12791 giờ 19 phút9,400 won
13:4315:02Saemaeul 12051 giờ 19 phút9,400 won
14:2515:47Mugunghwa 12811 giờ 22 phút9,400 won
15:2816:47Saemaeul 12071 giờ 19 phút9,400 won
16:2517:46Mugunghwa 12831 giờ 21 phút9,400 won
17:5219:11Saemaeul 12091 giờ 19 phút9,400 won
18:2119:46Mugunghwa 12851 giờ 25 phút9,400 won
20:4322:05Mugunghwa 12871 giờ 22 phút9,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3206:54Mugunghwa 12711 giờ 22 phút9,400 won
06:1807:41Mugunghwa 12731 giờ 23 phút9,400 won
07:2408:49Mugunghwa 12751 giờ 25 phút9,400 won
08:2809:45Saemaeul 25511 giờ 17 phút9,400 won
08:5610:16ITX-Maum 12231 giờ 20 phút9,400 won
09:1410:36Saemaeul 12011 giờ 22 phút9,400 won
10:3311:52Mugunghwa 12771 giờ 19 phút9,400 won
12:3313:50Saemaeul 12031 giờ 17 phút9,400 won
12:5314:12Mugunghwa 12791 giờ 19 phút9,400 won
13:4315:02Saemaeul 12051 giờ 19 phút9,400 won
14:2515:47Mugunghwa 12811 giờ 22 phút9,400 won
15:2816:47Saemaeul 12071 giờ 19 phút9,400 won
16:2517:46Mugunghwa 12831 giờ 21 phút9,400 won
17:5219:11Saemaeul 12091 giờ 19 phút9,400 won
18:2119:46Mugunghwa 12851 giờ 25 phút9,400 won
20:4322:05Mugunghwa 12871 giờ 22 phút9,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.