Bonghwa (봉화) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:49 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:49 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 14 phút | 4,800 won |
| 13:45 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 14 phút | 2,600 won |
| 18:35 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 14 phút | 4,800 won |
| 20:40 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 14 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:49 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 14 phút | 4,800 won |
| 13:45 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 14 phút | 2,600 won |
| 13:55 | 14:09 | Saemaeul 2502 | 14 phút | 4,800 won |
| 17:47 | 18:03 | Saemaeul 2514 | 16 phút | 4,800 won |
| 18:35 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 14 phút | 4,800 won |
| 20:40 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 14 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.