Yeongju (영주) → Bonghwa (봉화): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:12 | Mugunghwa 1771 | 15 phút | 2,600 won |
| 10:41 | 10:56 | Mugunghwa 1775 | 15 phút | 4,800 won |
| 18:59 | 19:14 | Mugunghwa 1777 | 15 phút | 4,800 won |
| 19:32 | 19:47 | Mugunghwa 1773 | 15 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:12 | Mugunghwa 1771 | 15 phút | 2,600 won |
| 08:30 | 08:46 | Saemaeul 2511 | 16 phút | 4,800 won |
| 10:41 | 10:56 | Mugunghwa 1775 | 15 phút | 4,800 won |
| 15:00 | 15:16 | Saemaeul 2503 | 16 phút | 4,800 won |
| 18:59 | 19:14 | Mugunghwa 1777 | 15 phút | 4,800 won |
| 19:32 | 19:47 | Mugunghwa 1773 | 15 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.