Boseong (보성) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:23 | Mugunghwa 1972 | 59 phút | 3,400 won |
| 12:36 | 13:36 | Mugunghwa 1974 | 1 giờ 0 phút | 3,400 won |
| 17:38 | 18:36 | Mugunghwa 1976 | 58 phút | 3,400 won |
| 21:23 | 22:16 | Mugunghwa 1978 | 53 phút | 3,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:23 | Mugunghwa 1972 | 59 phút | 3,400 won |
| 12:36 | 13:36 | Mugunghwa 1974 | 1 giờ 0 phút | 3,400 won |
| 17:38 | 18:36 | Mugunghwa 1976 | 58 phút | 3,400 won |
| 21:23 | 22:16 | Mugunghwa 1978 | 53 phút | 3,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.