Suncheon (순천) → Boseong (보성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:18 | Mugunghwa 1971 | 58 phút | 3,400 won |
| 11:33 | 12:31 | Mugunghwa 1973 | 58 phút | 3,400 won |
| 14:56 | 15:55 | Mugunghwa 1975 | 59 phút | 3,400 won |
| 18:43 | 19:44 | Mugunghwa 1977 | 1 giờ 1 phút | 3,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:18 | Mugunghwa 1971 | 58 phút | 3,400 won |
| 11:33 | 12:31 | Mugunghwa 1973 | 58 phút | 3,400 won |
| 14:56 | 15:55 | Mugunghwa 1975 | 59 phút | 3,400 won |
| 18:43 | 19:44 | Mugunghwa 1977 | 1 giờ 1 phút | 3,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.