Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 07:52 | 21:23 | 7 | 19 phút |
| Iksan (익산) | 11:24 | 19:51 | 3 | 1 giờ 35 phút |
| Seoul (서울) | 05:50 | 22:12 | 7 | 1 giờ 39 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 10:16 | 20:00 | 4 | 1 giờ 40 phút |
| Jecheon (제천) | 08:16 | 20:33 | 2 | 1 giờ 55 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:52 | 19:58 | 6 | 2 giờ 19 phút |
| Yeongju (영주) | 08:16 | 20:33 | 2 | 2 giờ 39 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 19:51 | 19:51 | 1 | 2 giờ 45 phút |
| Suncheon (순천) | 11:24 | 16:57 | 2 | 3 giờ 19 phút |
| Busan (부산) | 07:52 | 19:14 | 4 | 3 giờ 36 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.