Bugang (부강): lịch Tàu hỏa

Bugang (부강): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Daejeon (대전)07:5221:23719 phút
Iksan (익산)11:2419:5131 giờ 35 phút
Seoul (서울)05:5022:1271 giờ 39 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)10:1620:0041 giờ 40 phút
Jecheon (제천)08:1620:3321 giờ 55 phút
Dongdaegu Station (동대구)07:5219:5862 giờ 19 phút
Yeongju (영주)08:1620:3322 giờ 39 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)19:5119:5112 giờ 45 phút
Suncheon (순천)11:2416:5723 giờ 19 phút
Busan (부산)07:5219:1443 giờ 36 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.