Bugang (부강) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:52 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 21 phút | 18,000 won |
| 08:35 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 30 phút | 18,000 won |
| 08:54 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 2 giờ 23 phút | 12,100 won |
| 09:05 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 19:14 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 31 phút | 18,000 won |
| 19:58 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 22 phút | 12,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:52 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 21 phút | 18,000 won |
| 08:35 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 30 phút | 18,000 won |
| 08:54 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 2 giờ 23 phút | 12,100 won |
| 09:05 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 19:14 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 31 phút | 18,000 won |
| 19:58 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 22 phút | 12,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.