Bugulsan (북울산) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 39 phút | 47,500 won |
| 08:59 | 11:58 | KTX-Eum 706 | 2 giờ 59 phút | 47,500 won |
| 15:39 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 10 phút | 47,500 won |
| 16:29 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 27 phút | 47,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 39 phút | 47,500 won |
| 08:59 | 11:58 | KTX-Eum 706 | 2 giờ 59 phút | 47,500 won |
| 15:38 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 11 phút | 47,500 won |
| 16:29 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 27 phút | 47,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.