Bujeon (부전) → Bugulsan (북울산): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Bugulsan (북울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:11
Chuyến cuối (Ngày thường)20:54
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1106:23ITX-Maum 18011 giờ 12 phút8,400 won
06:0007:14Mugunghwa 18861 giờ 14 phút7,000 won
07:0308:15ITX-Maum 16021 giờ 12 phút8,400 won
08:0008:58KTX-Eum 70658 phút8,400 won
08:1709:24ITX-Maum 18421 giờ 7 phút7,000 won
09:3810:45ITX-Maum 18031 giờ 7 phút8,400 won
11:0912:16ITX-Maum 18051 giờ 7 phút8,400 won
13:3814:56Mugunghwa 18881 giờ 18 phút7,000 won
14:4315:38KTX-Eum 71655 phút8,400 won
15:1416:27ITX-Maum 16041 giờ 13 phút8,400 won
15:3316:45ITX-Maum 18071 giờ 12 phút8,400 won
18:0019:15ITX-Maum 18441 giờ 15 phút7,000 won
20:5422:07Mugunghwa 18951 giờ 13 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1106:23ITX-Maum 18011 giờ 12 phút8,400 won
06:0007:14Mugunghwa 18861 giờ 14 phút7,000 won
07:0308:15ITX-Maum 16021 giờ 12 phút8,400 won
08:0008:58KTX-Eum 70658 phút8,400 won
08:1709:24ITX-Maum 18421 giờ 7 phút7,000 won
09:3810:45ITX-Maum 18031 giờ 7 phút8,400 won
11:0912:16ITX-Maum 18051 giờ 7 phút8,400 won
13:3814:56Mugunghwa 18881 giờ 18 phút7,000 won
14:4215:37KTX-Eum 71655 phút8,400 won
15:1416:27ITX-Maum 16041 giờ 13 phút8,400 won
15:3316:45ITX-Maum 18071 giờ 12 phút8,400 won
18:0019:15ITX-Maum 18441 giờ 15 phút7,000 won
20:5422:07Mugunghwa 18951 giờ 13 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.