Bugulsan (북울산) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Bugulsan (북울산) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:44
Chuyến cuối (Ngày thường)22:31
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4407:57Mugunghwa 18961 giờ 13 phút
09:3110:49ITX-Maum 18221 giờ 18 phút8,400 won
09:3910:34KTX-Eum 70355 phút8,400 won
10:1611:30Mugunghwa 18851 giờ 14 phút7,000 won
11:0412:20ITX-Maum 16011 giờ 16 phút8,400 won
12:2613:43ITX-Maum 18411 giờ 17 phút7,000 won
15:2616:32ITX-Maum 18021 giờ 6 phút8,400 won
17:4218:38KTX-Eum 71356 phút8,400 won
18:5420:10Mugunghwa 18871 giờ 16 phút7,000 won
19:1620:30ITX-Maum 16031 giờ 14 phút8,400 won
20:4622:00ITX-Maum 18041 giờ 14 phút8,400 won
21:3122:37ITX-Maum 18061 giờ 6 phút8,400 won
22:3123:37ITX-Maum 18431 giờ 6 phút7,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4407:57Mugunghwa 18961 giờ 13 phút
09:3110:49ITX-Maum 18221 giờ 18 phút8,400 won
09:3910:34KTX-Eum 70355 phút8,400 won
10:1611:30Mugunghwa 18851 giờ 14 phút7,000 won
11:0412:20ITX-Maum 16011 giờ 16 phút8,400 won
12:2613:43ITX-Maum 18411 giờ 17 phút7,000 won
15:2616:32ITX-Maum 18021 giờ 6 phút8,400 won
17:4218:38KTX-Eum 71356 phút8,400 won
18:5420:10Mugunghwa 18871 giờ 16 phút7,000 won
19:1620:30ITX-Maum 16031 giờ 14 phút8,400 won
20:4622:00ITX-Maum 18141 giờ 14 phút8,400 won
21:3122:37ITX-Maum 18061 giờ 6 phút8,400 won
22:3123:37ITX-Maum 18431 giờ 6 phút7,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.